vietnamese monetary unit
Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Việt Nam. "Vietnamese monetary unit" là một cụm danh từ chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng chính thức tại Việt Nam, chủ yếu là đồng (₫) và các đơn vị nhỏ hơn như hào (hiện không còn lưu hành) hoặc xu (hiếm dùng). Trong thực tế, cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh loại tiền tệ của quốc gia này trong bối cảnh so sánh hoặc giao dịch quốc tế.
The Vietnamese monetary unit is primarily the đồng, but it is often referred to as VND in international currency markets.
(Đơn vị tiền tệ Việt Nam chủ yếu là đồng, nhưng thường được gọi là VND trên thị trường tiền tệ quốc tế.)When traveling to Vietnam, it is important to understand the Vietnamese monetary unit to avoid confusion with other currencies.
(Khi du lịch đến Việt Nam, việc hiểu đơn vị tiền tệ Việt Nam là quan trọng để tránh nhầm lẫn với các loại tiền tệ khác.)
- "Vietnamese monetary unit" trong kinh tế học: Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính hoặc nghiên cứu kinh tế để chỉ đơn vị tiền tệ chính thức của Việt Nam, thường được viết tắt là VND.
- The exchange rate of the Vietnamese monetary unit against the US dollar has fluctuated significantly in recent years.(Tỷ giá hối đoái của đơn vị tiền tệ Việt Nam so với đô la Mỹ đã biến động đáng kể trong những năm gần đây.)
Đồng (₫) (danh từ): Đơn vị tiền tệ chính thức hiện tại của Việt Nam.
- I need to exchange my dollars for đồng before visiting Vietnam.(Tôi cần đổi đô la của mình sang đồng trước khi đến Việt Nam.)
Hào (danh từ): Đơn vị tiền tệ cũ của Việt Nam, bằng 1/10 đồng (không còn lưu hành từ năm 1985).
- In the past, the hào was a common Vietnamese monetary unit.(Trong quá khứ, hào là một đơn vị tiền tệ Việt Nam phổ biến.)
Xu (danh từ): Đơn vị tiền tệ nhỏ hơn của Việt Nam, bằng 1/100 đồng (hiếm khi được sử dụng hiện nay).
- The xu is rarely used as a Vietnamese monetary unit in modern transactions.(Xu hiếm khi được sử dụng như một đơn vị tiền tệ Việt Nam trong các giao dịch hiện đại.)
Tiền tệ Việt Nam: Cụm từ thông dụng hơn, chỉ hệ thống tiền tệ của Việt Nam.
- The Vietnamese monetary unit is often simply called "tiền tệ Việt Nam" in local contexts.(Đơn vị tiền tệ Việt Nam thường được gọi đơn giản là "tiền tệ Việt Nam" trong bối cảnh địa phương.)
VND: Ký hiệu viết tắt quốc tế của đồng Việt Nam.
- Please pay in VND, the Vietnamese monetary unit.(Vui lòng thanh toán bằng VND, đơn vị tiền tệ Việt Nam.)